thần chủ

Học thuật
Thân thiện
thần chủ

Ông ấy đặt bài vị thần chủ lên bàn thờ gia tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài vị đề tên người chết để thờ: Một tấm thẻ, thường làm bằng gỗ, trên đó ghi tên họ, chức tước, ngày sinh ngày mất của người đã khuất, được đặt trên bàn thờ để thờ cúng tổ tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn thờ gia tiên, thần chủ của cụ tổ được đặtvị trí trang trọng nhất.
    • Lễ an vị thần chủ một nghi thức quan trọng trong văn hóa thờ cúng tổ tiên của người Việt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An vị thần chủ": Nghi thức đặt bài vị chính thức lên bàn thờ.

    • Sau khi xây nhà mới, gia đình họ tiến hành lễ an vị thần chủ.
  • "Bái thần chủ": Hành động lạy, cúng bái trước bài vị tổ tiên.

    • Vào ngày giỗ, con cháu trong nhà tề tựu đông đủ để bái thần chủ.
Biến thể từ liên quan
  • Bài vị (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung tấm thẻ thờ cúng ghi danh tính người đã mất.
  • Linh vị (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ bài vị thờ cúng, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thần chủ vị (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh vào vị trí (vị) của bài vị.
Từ đồng nghĩa
  • Bài vị: Tấm thẻ thờ.
  • Linh vị: Bài vị thờ cúng.
Ghi chú văn hóa
  • Thần chủ một vật phẩm quan trọng trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, biểu tượng cho sự hiện diện của người đã khuất. Việc thờ phụng thần chủ thể hiện đạo "uống nước nhớ nguồn", lòng hiếu thảo sự kết nối giữa các thế hệ trong gia đình Việt Nam.
thần chủ

Ông ấy đặt bài vị thần chủ lên bàn thờ gia tiên.

  1. Bài vị đề tên người chết để thờ.

Từ gần giống

Từ chứa "thần chủ"